audubon warbler

audubon warbler

A small Audubon warbler perches on a pine branch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chim chích đặc hữumiền Tây Bắc Mỹ, thường được biết đến với tên gọi Audubon warbler (chim chích Audubon). Tên khoa học của loài này Setophaga auduboni (trước đây Dendroica auduboni). Đây một phân loài hoặc loài riêng biệt trong nhóm chim chích vàng (yellow-rumped warbler), bộ lông màu xám vàng, với mảng vàng trên lưng đuôi.

dụ sử dụng
  • (Chim chích Audubon thường được nhìn thấy trong các khu rừngmiền Tây Bắc Mỹ.)
  • (Những người ngắm chim thường phát hiện chim chích Audubon trong mùa di cư mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Audubon warbler" thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học (ornithology) hoặc sinh thái học để chỉ một loài chim cụ thể.
    • The audubon warbler is a subspecies of the yellow-rumped warbler. (Chim chích Audubon một phân loài của chim chích vàng lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Audubon's warbler (cụm từ tương đương): Cùng nghĩa với , thường dùng để tôn vinh nhà tự nhiên học John James Audubon.
    • Audubon's warbler has a distinctive yellow patch on its rump. (Chim chích Audubon một mảng vàng đặc trưng trên lưng.)
  • Yellow-rumped warbler (chim chích vàng lưng): Nhóm loài lớn hơn thuộc về.
    • The yellow-rumped warbler includes both the audubon and myrtle subspecies. (Chim chích vàng lưng bao gồm cả phân loài Audubon myrtle.)
Từ đồng nghĩa
  • Dendroica auduboni (tên khoa học ): Tên gọi chính thức trong phân loại học trước đây.
  • Setophaga auduboni (tên khoa học hiện tại): Tên gọi hợp lệ theo hệ thống phân loại hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến audubon warbler đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với audubon warbler đây thuật ngữ chuyên ngành.